Toyota Thăng Long giảm giá cực sốc từ 01 - 31/03/2022, Khuyến mại của từng sản phẩm quý khách vui lòng gọi >>> Mr. Tâm : 8885999920 <<<

Đang truy cập: 2
Trong ngày: 21
Trong tuần: 329
Lượt truy cập: 509189

Nhập khoảng giá VNĐ : Từ         đến         

Sản phẩm nằm trong danh mục:

Click vào ảnh lớn để zoom

Giá : 1.130.000.000 VND
Bảo hành : 3 Năm hoặc 100.000km

Số lượng    

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Lượt xem: 8652

FORTUNER 2.7AT 4X2

Kiến tạo hành trình

GIÁ BÁN : 1.130.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 6 cấp

* Có 5 màu ngoại thất

Trắng ngọc trai - 070

Trắng ngọc trai - 070

Bạc - 1D6

Trắng ngọc trai - 070

 

Đồng - 4V8

Trắng ngọc trai - 070

Nâu - 4W9

Trắng ngọc trai - 070

Đen - 218

Trắng ngọc trai - 070

 

NGOẠI THẤT

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Uy thế không thể chối từ của Fortuner - chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.

 ngoai_that_fx0

Đầu xe

Nhằm tôn lên vẻ ngoài khỏe khoắn mà sang trọng, lưới tản nhiệt và ốp cản trước được mở rộng cùng với thiết kế liền mạch giữa hai bên đầu xe.

dau_xe_fx0

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước gồm đèn LED và đèn chiếu sáng ban ngày LED được thiết kế thon gọn cùng đường nhấn sắc sảo, hiện đại giúp làm nổi bật uy thế của Fortuner.

cum_den_truoc_fx0

Gương chiếu hạu bên ngoài

Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.

guong_chieu_hau_fx0

Cụm đèn sau

Thiết kế hài hòa vuốt dọc từ hai bên thân xe cùng dải đèn LED chiếu sáng tối ưu vào ban đêm.

cum_den_sau_fx0

Mâm xe

Thể hiện phong cách mạnh mẽ mà sang trọng nhờ kích thước lớn 17 inch và 6 chấu kép.

mam_sau_fx0

 

NỘI THẤT

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu sắc sang trọng, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

khong_gian_noi_that_fx0

Ghế ngồi

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng cùng cửa sổ điều chỉnh điện một chạm chống kẹt ở tất cả các cửa, tăng cường tiện nghi và an toàn cho hành khách.

ghe_ngoi_fx0

Hệ thống âm thanh và điều hòa

Màn hình cảm ứng 8 inch rộng lớn hiển thị đa thông tin dễ điều khiển các tính năng hữu ích trên mọi hành trình. Hệ thống loa đẳng cấp mang đến chất lượng âm thanh sắc nét, trung thực cho mọi hành khách trên xe. Cùng với hệ thống điều hoà tự động giúp làm lạnh nhanh chóng.

he_thong_dieu_hoa_fx0

Bảng đồng hồ táp lô

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.

bang_dong_ho_tap_lo_fx0

Không gian nội thất

Phiên bản tiêu chuẩn của Fortuner với không gian nội thất rộng rãi, đầy đủ tiện nghi.

khong_gian_noi_that_1fx0

Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.

ngan_kinh_mat_1fx0

Nút bấm khởi động

Nút bấm thông minh giúp thao tác khởi động và tắt máy thuận tiện, tiết kiệm thời gian tối đa.

nut_khoi_dong_1fx0

Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.

hop_lam_mat_1fx0

VẬN HÀNH

Động cơ (2TR)

2 phiên bản nhập khẩu 2.7L được trang bị động cơ xăng 2TR-FE cải tiến, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, trục cam kép, VVT-I kép, đảm bảo tính năng vận hành êm ái và dễ dàng. Hệ thống van phối khí thông minh VVT-i kép là một tiến bộ bậc nhất trong việc tiết kiệm nhiên liệu và khả năng nhanh chóng đạt tốc độ cao và an toàn ngay khi xuất phát.

dong_co_fx0

Hộp số

Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

hop_so_fx0

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

he_thong_treo_fx0

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

khung_gam_fx0

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

che_do_lai_fx0

AN TOÀN

Camera lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

 

camera_lui_fx0

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

 

hac_fx0

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

vsc_fks20

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

he_thong_kiem_soat_moc_keo_fvd20

 

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên đường trơn trượt.

he_thong_kiem_soat_luc_keo_fvd20

Tín hiệu nháy đèn khi phanh khẩn cấp EBS

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

 

den_bao_phanh_khan_cap_ebs_fvd20

Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

 

khung_xe_goa_fvd20

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

ebd_fvd20

Hệ thống túi khí

Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

 

tui_khi_fvd20

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

ba_fvd20

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

abs_fvd20

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

den_bao_phanh_tren_cao_fg20

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA FORTUNER 2.7 AT 4X2
Động cơ & Khung xe  
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)2745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1545 /1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)279
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)29/25
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.8
 Trọng lượng không tải (kg)1875
 Trọng lượng toàn tải (kg)2500
 Dung tích bình nhiên liệu (L)80
Động cơ xăngLoại động cơ2TR-FE (2.7L)
 Số xy lanh4
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)2694
 Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệuXăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)122 (164)/5200
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)245/4000
 Tốc độ tối đa175
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
 SauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp265/65R17
 Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 SauĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)14.62
 Ngoài đô thị (L/100km)9.2
 Kết hợp (L/100km)11.2
NGOẠI THẤT  
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gầnLED
 Đèn chiếu xaLED
 Đèn chiếu sáng ban ngàyCó/With
 Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
 Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mùTrướcLED
 SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
 Chức năng gập điệnCó/With
 Tích hợp đèn báo rẽCó/With
 Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
 MàuCùng màu thân xe/Colored
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 SauCó (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)TrướcCó/With
 SauCó/With
Chắn bùn Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép Không có/Without
NỘI THẤT
  
Tay lái
Loại tay lái3 chấu/3-spoke
 Chất liệuBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
 Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển sốCó/With
 Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
 Đèn báo EcoCó/with
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/with
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/with
 Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
GHẾ
  
Chất liệu bọc ghế
 Da/Leather
Ghế trướcLoại ghếLoại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng/8 ways power
 Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng/8 ways power
 Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
 Chức năng thông gióKhông có/Without
 Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Tựa tay hàng ghế sauCó/With
TIỆN NGHI
  
Hệ thống điều hòa
 Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau Có/With
Hộp làm mát Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
 Số loa6
 Cổng kết nối AUXKhông có/Without
 Cổng kết nối USBCó/With
 Kết nối BluetoothCó/With
 Apple Car Play/Android AutoCó/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
AN NINH
  
Hệ thống báo động
 Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
  
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Không có/Without
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Không có/Without
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With
Camera Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
 Góc trướcCó/With
 Góc sauCó/With
AN TOÒA BỊ ĐỘNG
  
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
 Túi khí bên hông phía trướcCó/With
 Túi khí rèmCó/With
 Túi khí đầu gối người láiCó/With
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With

 

 




Fortuner Legender 2.8AT 4X4

Fortuner Legender 2.8AT 4X4mới

1.434.000.000 VND
Fortuner 2.7AT 4X4

Fortuner 2.7AT 4X4mới

1.236.000.000 VND
Fortuner 2.4G MT

Fortuner 2.4G MT

995.000.000 VND
Fortuner Legender 2.4AT 4X2

Fortuner Legender 2.4AT 4X2

1.195.000.000 VND
Fortuner 2.4G AT 4x2

Fortuner 2.4G AT 4x2

1.080.000.000 VND
6