Toyota Thăng Long giảm giá cực sốc từ 01 - 31/03/2022, Khuyến mại của từng sản phẩm quý khách vui lòng gọi >>> Mr. Tâm : 8885999920 <<<

Đang truy cập: 3
Trong ngày: 21
Trong tuần: 329
Lượt truy cập: 509178

Nhập khoảng giá VNĐ : Từ         đến         

Sản phẩm nằm trong danh mục:
Toyota Cross

Click vào ảnh lớn để zoom

Giá : 846.000.000 VND
Bảo hành : 3 Năm hoặc 100.000km

Số lượng    

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Lượt xem: 9268

COROLLA CROSS 1.8V

Dẫn đầu xu thế

Gía bán : 820.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động vô cấp CVT

* Có 7 màu ngoại thất

Xám 1K3

car-img

 

Đen 218

car-img


Màu đỏ 3R3

car-img

Màu trắng ngọc trai 089

car-img

Màu bạc 1K0

car-img

Màu nâu 4X7

car-img

Màu xanh 8X2

car-img



NGOẠI THẤT

Ngoại hình ấn tượng, năng động

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

ngaoi_that_cross_1.8v

Đầu xe

Thiết kế mạnh mẽ, liền mạch được nhấn mạnh bởi đường gân nổi hai bên hông qua chắn bùn phía trước.

dau_xe_cross_1.8v

Mâm xe

Mâm xe mang đến diện mạo cá tính đầy thu hút.

mam_xe_cross_1.8v

Thân xe

Thiết kế một trục chạy từ trước ra sau, cabin kiểu dáng đẹp, tiện ích và đẳng cấp. Sự hợp nhất 3 chiều táo bạo của chắn bùn trước và sau thể hiện sự năng động.

than_xe_cross_1.8v

Đuôi xe

Thanh cản sau có kiểu dáng cứng cáp, hợp nhất với thân xe, loe ra bên ngoài tạo ra sự tương phản về khí động học của phần thân cabin thon gọn thể hiện một kết cấu vững chắc.

 duoi_xe_cross_1.8v

NỘI THẤT
 
Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

khong_gian_noi_that_cross_1.8v

Bảng đồng hồ

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng.

bang_dong_ho_cross_1.8v

Hệ thống điều hòa 

Cửa gió điều hòa sau được đặt dưới bệ tì tay giúp làm mát nhanh hơn cho hàng ghế thứ 2.

he_thong_dieu_hoa_cross_1.8v

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi có thể chứa đựng 2 túi golf hay 4 vali, phù hợp với gia đình trong những chuyến đi cuối tuần.

khoang_hanh_ly_cross_1.8v

Thiết kế tiện nghi

Corolla Cross được thiết kế tối ưu khoang hành khách mang lại trải ngiệm thoải mái, tiện nghi cho cả gia đình nhờ khoảng trần xe lớn. Cửa kính lớn kết hợp cùng cửa sổ trời mang đến không gian khoáng đạt cho người ngồi trên xe.

thiet_ke_tien_nghi_cross_1.8v

Cửa sau rộng rãi

Thiết kế cửa sau rộng rãi để đảm bảo mọi thành viên trong gia đình lên xuống xe một cách dễ dàng, ngay cả khi bế trẻ nhỏ.

cua_sau_rong_rai_cross_1.8v

VẬN HÀNH

Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA

Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.

dinh_huong_thiet_ke_toan_coau_moi_cross_1.8v

Hộp số

Corolla Cross được trang bị hộp số CVT mang đến khả năng tăng tốc nhẹ nhàng, vận hành mượt mà, êm ái.

hop_so_cross_1.8v

Động cơ

Động cơ 2ZR-FE tích hợp các công nghệ DOHC, Dual VVT-i, ACIS giúp vận hành êm ái, tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu.

dong_co_cross_1.8v

AN TOÀN

Túi khí SRS

Hệ thống trang bị 07 túi khí cho người lái và hành khách.

tui_khi_cross_1.8v

Hệ thống pha đèn tự động thích ứng

Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.

he_thong_pha_den_tu_dong_thich_ung1_cross_1.8v

Hệ thống cảnh báo chuyển làn đường

Hệ thống cảnh báo người lái bằng còi và đèn nếu xe có xu hướng rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu báo rẽ. Hệ thống cũng có thể kích hoạt chế độ hỗ trợ lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

he_thong_canh_bao_chuyen_lan_duong_cross_1.8v

Hệ thống hỗ trợ cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống RCTA phát hiện các phương tiện di chuyển tới gần và khó quan sát từ phía sau.

he_thong_ho_tro_canh_bao_cat_ngang_phia_sau_cross_1.8v

Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động (DRCC)

DRCC được trang bị rada sóng âm và camera giúp xác định và giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.

 h_thng_kim_sot_hnh_trnh_ch_ng_cross_1.8v

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm

Phát hiện phương tiện (ban ngày) trên đường bằng cách sử dụng radar sóng âm và camera cảm biến. Khi hệ thống xác định có khả năng cao va chạm với một vật thể phía trước, hệ thống cảnh báo sẽ kích hoạt để thông báo cho người lái và ngăn chặn va chạm. Nếu hệ thống xác định rằng khả năng va chạm mặt trước với đối tượng là cực kỳ cao, hệ thống phanh tự động kích hoạt để giúp tránh/ giảm thiểu va chạm.

h_thng_cnh_bo_tin_va_chm_cross_1.8v

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA CROSS 1.8V
Động cơ & Khung xe  
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4460 x 1825 x1620
 Chiều dài cơ sở (mm)2640
 Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)1560/1570
 Khoảng sáng gầm xe (mm)161
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.2
 Trọng lượng không tải (kg)1360
 Trọng lượng toàn tải (kg)1815
 Dung tích bình nhiên liệu (L)47
 Dung tích khoang hành lý (L)440
Động cơ xăngLoại động cơ2ZR-FE
 Số xy lanh4
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)1798
 Tỉ số nén10
 Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệuXăng/Petrol
 Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)(103)138/6400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)172/4000
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrướcMacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
 SauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xeLoạiTNGA
Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim/Alloy
 Kích thước lốp225/50R18
Lốp dự phòng Vành thép/Steel, T155/70D17
PhanhTrướcĐĩa/Disc
 SauĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)10.3
 Ngoài đô thị (L/100km)6.1
 Kết hợp (L/100km)7.6
NGOẠI THẤT  
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
 Đèn chiếu xaLED
 Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
 Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó/With
 Hệ thống cân bằng góc chiếuChỉnh cơ/Manual
 Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mùTrướcLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
 Chức năng gập điệnTự động/Auto
 Tích hợp đèn báo rẽCó/With
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùiCó/With
Gạt mưaTrướcGạt mưa tự động/Auto
 SauGián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe Có/With
NỘI THẤT  
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
 Chất liệuDa/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
 Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồLoại đồng hồKỹ thuật số/Digital
 Đèn báo chế độ EcoCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin4.2" TFT
Cửa sổ trời Có/With
GHẾ  
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trướcGhế láiChỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
 Ghế hành khách trướcChỉnh điện 4 hướng/4-way power adjustment
Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
TIỆN NGHI  
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau Có/With
Hệ thống âm thanhMàn hìnhCảm ứng 9"/9" Touch screen
 Số loa6
 Cổng kết nối AUXCó/With
 Cổng kết nối USBCó/With
 Kết nối BluetoothCó/With
 Điều khiển giọng nóiCó/With
 Kết nối wifiCó/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/With
 Kết nối điện thoại thông minhApple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
AN NINH  
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG  
Hệ thống an toàn ToyotaCảnh báo tiền va chạmCó/With
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Có/With
 Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)Có/With
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có/With
 Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (AHB)Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có/With
Camera 360 độ Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
 Góc trướcCó/With
 Góc sauCó/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG  
Túi khíSố lượng túi khí7
 Túi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
 Túi khí bên hông phía trướcCó/With
 Túi khí rèmCó/With
 Túi khí đầu gối người láiCó/With
Dây đai an toànLoại3 điểm ELR
 Dây đai an toànCó/With

 

z2030253946684_300c6eb81b9f12015a91032c1e5bac76

z2030253953238_6dca0a90ee20f9e42d48bd482e847102

z2030253957024_9fc3653f609fbb7b19bfc4b8e96e8861

z2030253964919_f147c9d842f796a26ea5549ea2a6893b

z2026322175370_89ccb70e4db9ea0081ad8ff1c96698d7

z2026311010552_281c83b9a6fb8bd559a6ef85cd5f3c0f

z2026311207959_150e705478b669123135fea2aebd22df

z2042726146951_b20b9bd1b428bfd2869e6de255ac86a6

z2042726151577_b7e2e3e4924b217a43efc79a990f3a6e

z2026311076294_f07e03b28454ddfdd82cd4ed6d99f4aa

z2026322175902_5a242a410b5a445ffbff42b6e17b484b

z2029539391563_d38a99491e48f10d622776c9e09ad2a5

z2026311256293_eea85febaff1a77c8210ee4bb496ade0

 

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA CROSS
    CROSS 1.8V CROSS 1.8 HV CROSS 1.8G
GIÁ BÁN   820.000.000 VNĐ 910.000.000 VNĐ 720.000.000 VNĐ
TỔNG QUAN        
Số chỗ ngồi   5 chỗ 5 chỗ 5 chỗ
Kiểu dáng   SUV SUV SUV
Nhiên liệu   Xăng Xăng + Điện Xăng
Xuất xứ   Xe nhập khẩu Xe nhập khẩu Xe nhập khẩu
Động cơ & Khung xe        
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620 4460 x 1825 x1620 4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở (mm) 2640 2640 2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570 1560/1570 1560/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 161 161 161
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1360 1410 Cập nhật sau/To be comfirmed
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1815 1850 Cập nhật sau/To be comfirmed
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 47 36 47
  Dung tích khoang hành lý (L) 440 440 440
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FE 2ZR-FXE 2ZR-FE
  Số xy lanh 4 4 4
  Loại xy lanh - -  
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1798 1798 1798
  Tỉ số nén 10 13 10
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (103)138/6400 (72)97/5200 (103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000 142/3600 172/4000
Động cơ điện Công suất tối đa - 53 -
  Mô men xoắn tối đa - 163 -
Ắc quy Hybrid Loại - Nickel metal -
Chế độ lái Chế độ lái   Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode  
Loại dẫn động Loại dẫn động Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động ()      
Hộp số Hộp số Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại TNGA TNGA TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric Trợ lực điện/Electric Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy Hợp kim/Alloy Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 225/50R18 225/50R18 215/60R17
  Lốp dự phòng      
Lốp dự phòng Lốp dự phòng Vành thép/Steel, T155/70D17 Vành thép/Steel, T155/70D17 Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
  Sau Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 10.3 4.5 To be confirmed
  Ngoài đô thị (L/100km) 6.1 3.7 To be confirmed
  Kết hợp (L/100km) 7.6 4.2 To be confirmed
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước Loại ghế      
  Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
NGOẠI THẤT        
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu xa LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED LED LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With Có/With Có/With
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED LED
Đèn sương mù Trước LED LED LED
  Sau      
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Tự động/Auto Tự động/Auto Tự động/Auto
  Cảnh báo điểm mù (BSM)   Có/With  
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With
  Màu      
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With Có/With  
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto Gạt mưa tự động/Auto Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
  Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Lưới tản nhiệt Trước   Gun Metalic paint Black metalic paitn
Thanh đỡ nóc xe Thanh đỡ nóc xe Có/With Có/With  
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước Loại ghế      
  Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
NỘI THẤT        
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Da/Leather Da/Leather Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With Có/With Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
  Lẫy chuyển số      
  Bộ nhớ vị trí      
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong      
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo hệ thống Hybird - Có/With -
  Đèn báo chế độ Eco Có/With   Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin 4.2" TFT 7" TFT 4.2" TFT
Cửa sổ trời Cửa sổ trời Có/With Có/With  
GHẾ        
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước Loại ghế      
  Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
TIỆN NGHI        
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau Cửa gió sau Có/With Có/With Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 7"/7" Touch screen
  Số loa 6 6 6
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With Có/With
  Điều khiển giọng nói Có/With Có/With Có/With
  Kết nối wifi Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto Apple Car Play/Android Auto Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With Có/With Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình Hệ thống điều khiển hành trình Có/With Có/With Có/With
AN NINH        
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG        
Hệ thống an toàn Toyota Toyota Safety Sense - Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest) -
  Cảnh báo tiền va chạm - Có/With Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) - Có/With Có/With
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) - Có/With Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) - Có/With Có/With
  Đèn chiếu xa tự động (AHB) - Có/With Có/With
Gói an toàn chủ động Gói an toàn chủ động      
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) Có/With Có/With Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) - Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau - Có/With Có/With
Camera lùi Camera lùi Có/With    
Camera 360 độ Camera 360 độ (PVM)   Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With Có/With Có/With
  Góc trước Có/With Có/With Có/With
  Góc sau Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG        
Túi khí Số lượng túi khí 7 7 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With Có/With Có/With
  Túi khí rèm Có/With Có/With Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With Có/With Có/With
Khung xe GOA Khung xe GOA      
Dây đai an toàn Dây đai an toàn      
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR 3 điểm ELR 3 điểm ELR
  Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước Có/With Có/With -
  Dây đai an toàn - - Có/With



Toyota Cross 1.8G

Toyota Cross 1.8G

746.000.000 VND
Toyota Cross 1.8HV

Toyota Cross 1.8HV

936.000.000 VND
6