Sản phẩm nằm trong danh mục:
Mô tả
TOYOTA VIOS 1.5E MT (3 TÚI KHÍ)
Khởi xướng trào lưu
Gía bán : 458.000.000 VND
• Sở hữu Vios chỉ từ 5.2 triệu đồng/tháng• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp
Có 6 màu ngoại thất
Đỏ (3R3) 3R3
Bạc (1D6) 1D6
Đen (218) 218
Nâu ánh vàng (4R0) 4R0
Trắng (040) 040
Trắng ngọc trai(089) 089
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm đèn sau
Công nghệ LED cùng dải đèn định vị với thiết kế sắc nét mang lại cảm giác thể thao nhưng không kém phần lịch lãm.
Cụm đèn trước
Công nghệ LED dạng bóng chiếu với thiết kế bắt mắt cho khả năng chiếu sáng tuyệt vời và giảm tiêu thụ năng lượng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VIOS 1.5E-MT | |
Số chỗ
|
|
Số chỗ
|
5 |
Kiểu dáng
|
|
Kiểu dáng
|
Sedan |
Nhiên liệu
|
|
Nhiên liệu
|
Xăng |
Xuất xứ
|
|
Xuất xứ
|
Việt Nam |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE | |
Kích thước
|
|
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
|
4425x1730x1475 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 |
Động cơ thường
|
|
Loại động cơ
|
2NR-FE |
Số xy lanh | 4 |
Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
Dung tích xy lanh (cc) | 1496 |
Hệ thống phun nhiên liệu | Van biến thiên kép |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (79) 106/6000 |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 140/4200 |
Hệ thống truyền động
|
|
Hệ thống truyền động
|
Dẫn động cầu trước |
Hộp số
|
|
Hộp số
|
Số sàn 5 cấp |
Hệ thống treo
|
|
Trước
|
Độc lập Macpherson |
Sau | Dầm xoắn |
Hệ thống lái
|
|
Trợ lực tay lái
|
Điện |
Vành & lốp xe
|
|
Loại vành
|
Mâm đúc |
Kích thước lốp | 185/60R15 |
Lốp dự phòng | Mâm đúc |
Phanh
|
|
Trước
|
Đĩa thông gió 15' |
Sau | Đĩa đặc |
Tiêu chuẩn khí thải
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
|
|
Ngoài đô thị
|
5.08 |
Kết hợp | 6.02 |
Trong đô thị | 7.62 |
NGOẠI THẤT | |
Cụm đèn trước
|
|
Đèn chiếu gần
|
Bi LED dạng bóng chiếu |
Đèn chiếu xa | Bi-LED dạng bóng chiếu |
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
Đèn sương mù | LED |
Cụm đèn sau
|
|
Đèn vị trí
|
LED |
Đèn phanh | LED |
Đèn báo rẽ | Bóng thường |
Đèn lùi | Bóng thường |
Đèn báo phanh trên cao | Bóng thường |
Gương chiếu hậu ngoài
|
|
Chức năng điều chỉnh điện
|
Có |
Chức năng gập điện | Có |
Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Màu | Cùng màu thân xe |
Gạt mưa
|
|
Trước
|
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) |
Chức năng sấy kính sau
|
|
Chức năng sấy kính sau
|
Có |
Ăng ten
|
|
Ăng ten
|
Vây cá |
Tay nắm cửa ngoài xe
|
|
Tay nắm cửa ngoài xe
|
Cùng màu thân xe |
Lưới tản nhiệt
|
|
Lưới tản nhiệt
|
Sơn đen |
NỘI THẤT | |
Tay lái
|
|
Loại tay lái
|
3 chấu |
Chất liệu | Urethane |
Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, Đàm thoại rảnh tay |
Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng |
Gương chiếu hậu trong
|
|
Gương chiếu hậu trong
|
2 chế độ ngày và đêm |
Tay nắm cửa trong xe
|
|
Tay nắm cửa trong xe
|
Cùng màu nội thất |
Cụm đồng hồ
|
|
Loại đồng hồ
|
Analog |
GHẾ | |
Chất liệu bọc ghế
|
|
Chất liệu bọc ghế
|
PVC |
Ghế trước
|
|
Loại ghế
|
Thường |
Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
Ghế sau
|
|
Hàng ghế thứ hai
|
Gập 60:40, ngả lưng ghế |
Tựa tay hàng ghế sau | Có |
TIỆN NGHI | |
Hệ thống điều hòa
|
|
Hệ thống điều hòa
|
Chỉnh tay |
Hệ thống âm thanh
|
|
Màn hình giải trí
|
Màn hình cảm ứng 7 inch |
Số loa | 4 |
Cổng kết nối USB | Có |
Kết nối Bluetooth | Có |
Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Kết nối Youtube | Có |
Khóa cửa điện
|
|
Khóa cửa điện
|
Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
|
|
Chức năng khóa cửa từ xa
|
Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
|
|
Cửa sổ điều chỉnh điện
|
Tự động lên và chống kẹt bên người lái |
Cổng sạc USB type C hàng ghế 2
|
|
Cổng sạc USB type C hàng ghế 2
|
2 |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM | |
Hệ thống báo động
|
|
Hệ thống báo động
|
Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG | |
Hệ thống chống bó cứng phanh
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh
|
Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
|
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
|
Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
|
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
|
Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử
|
Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
|
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo
|
Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
|
|
AN TOÀN BỊ ĐỘNG | |
Túi khí
|
|
Túi khí người lái & hành khách phía trước
|
Có |
Túi khí đầu gối người lái | Có |
Khóa an toàn trẻ em
|
|
Khóa an toàn trẻ em
|
ISO FIX |
Khóa cửa an toàn trẻ em
|
|
Khóa cửa an toàn trẻ em
|
Có |
