Sản phẩm nằm trong danh mục:
Toyota Raize
NGOẠI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Đèn sương mù và ban ngày
Đèn ban ngày LED với thiết kế trẻ trung và đèn sương mù Halogen giúp đảm bảo tầm nhìn trong mọi điều kiện thời tiết.
Đèn trước
Cụm đèn pha LED hiện đại, cao cấp mang đến khả năng chiếu sáng tối đa. Cụm đèn sử dụng hệ thống đèn xi nhan tuần tự cho vẻ ngoài cá tính.
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù (BSM).
Mâm xe
Mâm xe hợp kim lên đến 17 inch đầy năng động.
Ngoại thất 2 tone màu
Lựa chọn màu xe đa dạng từ sự kết hợp với giá nóc đen mang đến các phiên bản đơn sắc và đa sắc mang đến một diện mạo cá tính.
NỘI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Hộc lưu trữ
RAIZE tối đa hoá không gian khi các hộc lưu trữ được trang bị tại nhiều vị trí giúp nâng cao sự tiện dụng cho người sử dụng.
Bảng đồng hồ 4 chế độ lái
Màn hình lớn với 4 chế độ lựa chọn hiển thị cung cấp mọi thông tin cần thiết trong quá trình điều khiển xe.
Ghế sau
Hàng ghế sau rộng rãi, tựa đầu tùy chỉnh. Chất liệu ghế da pha nỉ mang đến cảm giác hiện đại.
VẬN HÀNH
Động cơ
Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
SC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.
AN TOÀN
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
BD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.
Cảm biến đỗ xe
Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước và 2 cảm biến phía sau. Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra tín hiệu âm thanh và hiển thị thông báo trên màn hình giúp người lái dễ dàng nhận biết.
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.
Túi khí
Hệ thống gồm 6 túi khí được trang bị ở tất cả các bề mặt xe nhằm hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra va chạm.
Camera lùi
Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT RAIZE | |
THÔNG TIN CHUNG | |
Xuất xứ
|
|
Xuất xứ
|
Indonesia |
Nhiên liệu
|
|
Nhiên liệu
|
Xăng |
Kiểu dáng
|
|
Kiểu dang
|
A-SUV |
Số chỗ
|
|
Các chế độ lái
|
|
Chế độ lái
|
Thường/Thể thao |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE | |
Phanh
|
|
Trước
|
Đĩa |
Sau | Tang trống |
Vành và Lốp xe
|
|
Kích thước
|
205/60R17 |
Chất liệu | Hợp kim nhôm |
Hệ thống lái
|
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực điện |
Hệ thống treo
|
|
Trước
|
Mc Pherson |
Sau | Phụ thuộc kiểu dầm xoắn |
Hộp số
|
|
Hộp số
|
Biến thiên vô cấp CVT |
Động cơ thường
|
|
Dung tích động cơ (cc)
|
998 |
Loại động cơ | Tăng áp |
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 98/6000 |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 140/2400 - 4000 |
Kích thước
|
|
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
|
4030 x 1710 x 1605 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 |
Trục cơ sở (mm) | Trước: 1475/Sau:1470 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 |
Trọng lượng thân xe (kg) | 1035 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
Tiêu chuẩn khí thải
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
|
|
Trong đô thị
|
8.61 |
Ngoài đô thị | 5.47 |
Kết hợp | 6.61 |
Các chế độ lái
|
|
Các chế độ lái
|
Power |
Lẫy chuyển số
|
|
Lẫy chuyển số
|
Có |
NGOẠI THẤT | |
Cụm đèn trước
|
|
Loại đèn
|
LED |
Đèn pha tự động | Có |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Cụm đèn sau
|
|
Loại
|
LED |
Đèn sương mù
|
|
Loại
|
Halogen |
Đèn báo phanh trên cao
|
|
Loại
|
LED |
Ăng ten
|
|
Dạng
|
Vây cá
|
Gương chiếu hậu ngoài
|
|
Chỉnh điển
|
Có |
Gập tự động | Có |
Đèn xi nhan
|
|
Loại đèn
|
LED |
Hiệu ứng dòng chảy | Có |
NỘI THẤT | |
Tay lái
|
|
Chất liệu
|
Da |
Điều chỉnh | Gật gù |
Phím điều khiển | Audio + Chế độ lái + Màn hình đa thông tin |
Cụm đồng hồ
|
|
Loại
|
Kỹ thuật số |
Gương chiếu hậu trong
|
|
Gương chiếu hậu trong xe
|
2 chế độ ngày và đêm |
Màn hình đa thông tin
|
|
Màn hình đa thông tin
|
7inch, 4 chế độ hiển thị |
GHẾ | |
Chất liệu bọc ghế
|
|
Chất liệu
|
Da pha nỉ |
Loại | Da pha nỉ |
Điều chỉnh
|
|
Ghế lái
|
Chỉnh tay 6 hướng |
Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
TIỆN NGHI | |
Điều hòa
|
|
Loại
|
Tự động |
Hệ thống giải trí
|
|
Kích thước màn hình
|
9 inch |
Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Số loa | 6 |
Sạc điện
|
|
Nguồn sạc 12V/ 120W
|
Có |
Cổng sạc USB 2.1A | Có |
Các tiện nghi khác
|
|
Khay giữ cốc
|
2 vị trí phía trước |
Khay để đồ dưới ghế | Có/ Ghế hành khách phía trước |
Hộp dầm trước | Hốc để đồ 2 bên |
Bệ tỳ tay trung tâm | Kèm hộp để đồ |
Túi để đồ lưng ghế | Ghế lái + ghế hành khách |
Đèn trần xe | Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm |
Đèn khoang hành lý | Có |
Tấm chắn nắng | Có gương trang điểm |
Tấm ngăn khoang hành lý | Có |
Lốp dự phòng | Như lốp chính |
Móc khoang hành lý | 4 điểm |
Kính chỉnh điện | 4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt |
Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm
|
|
Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm
|
Có |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
|
|
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
|
|
Mã hóa động cơ
|
Có |
Hệ thống báo động
|
|
Cảnh báo
|
Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
|
|
Khóa cửa theo đốc độ
|
|
Khóa cửa theo tốc độ
|
Có |
An toàn chủ động
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Cảm biến
|
|
Trước
|
2 |
Sau | 2 |
Camera lùi
|
|
Camera lùi
|
Có |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
|
|
Túi khí
|
|
Túi khí
|
6 |
